translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bò con" (1件)
bò con
play
日本語 子牛
Con bò con đang chạy trong sân.
子牛が庭で走っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bò con" (4件)
bộ công an
play
日本語 公安省
マイ単語
bộ công nghiệp
play
日本語 工業省、産業省
マイ単語
bộ công thương
play
日本語 通産省、通産業省、商工省
マイ単語
bò con giống cái
play
日本語 牡子牛
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bò con" (1件)
Con bò con đang chạy trong sân.
子牛が庭で走っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)